ngôi thứ nhất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngữ pháp chỉ người nói: "Ngôi thứ nhất" là một thuật ngữ ngữ pháp dùng để chỉ người đang trực tiếp nói hoặc viết, tức là chủ thể của hành động phát ngôn. Nó thường được thể hiện qua các đại từ như "tôi", "chúng tôi", "ta", "chúng ta".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu "Tôi rất thích đọc sách", đại từ "tôi" được sử dụng ở ngôi thứ nhất.
- Khi viết nhật ký, người viết thường sử dụng ngôi thứ nhất để kể lại câu chuyện của chính mình.
- "Chúng ta phải cố gắng hơn nữa" - từ "chúng ta" ở đây thuộc ngôi thứ nhất số nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kể chuyện ở ngôi thứ nhất": Một phương pháp kể chuyện trong văn học, nơi người kể chuyện xưng "tôi" và là một nhân vật trong câu chuyện.
- Truyện ngắn đó được kể theo ngôi thứ nhất, nên độc giả cảm nhận được suy nghĩ trực tiếp của nhân vật chính.
"Động từ chia theo ngôi thứ nhất": Cách chia hình thái động từ phù hợp với chủ ngữ là người nói.
- Trong tiếng Việt, động từ không biến đổi theo ngôi, nhưng trong nhiều ngôn ngữ khác như tiếng Anh, động từ phải được chia phù hợp với ngôi thứ nhất.
Biến thể và từ liên quan
- Ngôi thứ hai (Danh từ): Ngữ pháp chỉ người nghe (ví dụ: "bạn", "các bạn").
- Ngôi thứ ba (Danh từ): Ngữ pháp chỉ người hoặc sự vật được nói đến (ví dụ: "anh ấy", "cô ấy", "nó", "họ").
- Đại từ nhân xưng (Danh từ): Nhóm từ dùng để xưng hô, thay thế cho danh từ chỉ người, bao gồm các ngôi thứ nhất, thứ hai và thứ ba.
Từ đồng nghĩa
- Ngôi thứ I: Cách gọi khác, thường dùng trong các bảng chia động từ ngôn ngữ nước ngoài.
Các cụm từ liên quan
Xưng hô ở ngôi thứ nhất: Cách dùng đại từ "tôi", "ta", "chúng tôi" để tự chỉ mình khi giao tiếp.
- Trong buổi họp trang trọng, anh ấy luôn xưng hô ở ngôi thứ nhất là "tôi".
Lời nói trực tiếp ở ngôi thứ nhất: Lời dẫn trực tiếp nguyên văn của người nói.
- Cô ấy thuật lại: "Tôi đã đến đó" – đó là lời nói trực tiếp ở ngôi thứ nhất.
Thành ngữ liên quan
- Nhập vai ngôi thứ nhất: (Thường dùng trong phân tích văn học hoặc diễn xuất) Đặt mình vào vị trí và góc nhìn của nhân vật chính - người kể chuyện "tôi".
- Để hiểu nhân vật này, bạn cần phải biết nhập vai ngôi thứ nhất.
- Danh từ ngữ pháp chỉ người nói.